中文 Chinese Trung Quốc
  • 雪裡紅 繁體中文 tranditional chinese雪裡紅
  • 雪里红 简体中文 tranditional chinese雪里红
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • potherb mù tạt
  • Brassica juncea var. crispifolia
雪裡紅 雪里红 phát âm tiếng Việt:
  • [xue3 li3 hong2]

Giải thích tiếng Anh
  • potherb mustard
  • Brassica juncea var. crispifolia