中文 Chinese Trung Quốc
  • 雪鐵龍 繁體中文 tranditional chinese雪鐵龍
  • 雪铁龙 简体中文 tranditional chinese雪铁龙
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Citroën (nhà sản xuất xe hơi Pháp)
雪鐵龍 雪铁龙 phát âm tiếng Việt:
  • [Xue3 tie3 long2]

Giải thích tiếng Anh
  • Citroën (French car manufacturer)