中文 Chinese Trung Quốc
  • 雪青 繁體中文 tranditional chinese雪青
  • 雪青 简体中文 tranditional chinese雪青
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Hoa cà (màu)
雪青 雪青 phát âm tiếng Việt:
  • [xue3 qing1]

Giải thích tiếng Anh
  • lilac (color)