中文 Chinese Trung Quốc
  • 開通 繁體中文 tranditional chinese開通
  • 开通 简体中文 tranditional chinese开通
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để mở ra (windows cho máy, ý tưởng cho các cuộc thảo luận, vận chuyển tuyến đường vv)
  • mở đầu óc
開通 开通 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 tong5]

Giải thích tiếng Anh
  • to open up (windows for air, ideas for discussion, transport routes etc)
  • open-minded