中文 Chinese Trung Quốc
  • 開酒費 繁體中文 tranditional chinese開酒費
  • 开酒费 简体中文 tranditional chinese开酒费
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lệ phí corkage
開酒費 开酒费 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 jiu3 fei4]

Giải thích tiếng Anh
  • corkage fee