中文 Chinese Trung Quốc
  • 開道 繁體中文 tranditional chinese開道
  • 开道 简体中文 tranditional chinese开道
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để dọn đường
開道 开道 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 dao4]

Giải thích tiếng Anh
  • to clear the way