中文 Chinese Trung Quốc
  • 雄踞 繁體中文 tranditional chinese雄踞
  • 雄踞 简体中文 tranditional chinese雄踞
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để được perched cao
  • để được đặt nổi bật
  • để được ưu Việt
雄踞 雄踞 phát âm tiếng Việt:
  • [xiong2 ju4]

Giải thích tiếng Anh
  • to be perched high
  • to be located prominently
  • to be preeminent