中文 Chinese Trung Quốc
  • 雄辯家 繁體中文 tranditional chinese雄辯家
  • 雄辩家 简体中文 tranditional chinese雄辩家
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hùng biện
雄辯家 雄辩家 phát âm tiếng Việt:
  • [xiong2 bian4 jia1]

Giải thích tiếng Anh
  • orator