中文 Chinese Trung Quốc
  • 隨機數 繁體中文 tranditional chinese隨機數
  • 随机数 简体中文 tranditional chinese随机数
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • số ngẫu nhiên
隨機數 随机数 phát âm tiếng Việt:
  • [sui2 ji1 shu4]

Giải thích tiếng Anh
  • random number