中文 Chinese Trung Quốc
  • 隨波 繁體中文 tranditional chinese隨波
  • 随波 简体中文 tranditional chinese随波
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • trôi dạt với những con sóng
隨波 随波 phát âm tiếng Việt:
  • [sui2 bo1]

Giải thích tiếng Anh
  • to drift with the waves