中文 Chinese Trung Quốc
  • 隨機時間 繁體中文 tranditional chinese隨機時間
  • 随机时间 简体中文 tranditional chinese随机时间
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ngẫu nhiên thời gian
  • khoảng thời gian ngẫu nhiên
隨機時間 随机时间 phát âm tiếng Việt:
  • [sui2 ji1 shi2 jian1]

Giải thích tiếng Anh
  • random period of time
  • random interval