中文 Chinese Trung Quốc
  • 隨即 繁體中文 tranditional chinese隨即
  • 随即 简体中文 tranditional chinese随即
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ngay lập tức
  • hiện nay
  • sau đó
隨即 随即 phát âm tiếng Việt:
  • [sui2 ji2]

Giải thích tiếng Anh
  • immediately
  • presently
  • following which