中文 Chinese Trung Quốc
  • 陷落 繁體中文 tranditional chinese陷落
  • 陷落 简体中文 tranditional chinese陷落
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đầu hàng (của một pháo đài)
  • rơi (để đối phương)
  • lún (của đất)
陷落 陷落 phát âm tiếng Việt:
  • [xian4 luo4]

Giải thích tiếng Anh
  • to surrender (of a fortress)
  • to fall (to the enemy)
  • subsidence (of land)