中文 Chinese Trung Quốc
  • 陷阱 繁體中文 tranditional chinese陷阱
  • 陷阱 简体中文 tranditional chinese陷阱
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • pitfall
  • bẫy
  • cái bẫy
陷阱 陷阱 phát âm tiếng Việt:
  • [xian4 jing3]

Giải thích tiếng Anh
  • pitfall
  • snare
  • trap