中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰謀 繁體中文 tranditional chinese陰謀
  • 阴谋 简体中文 tranditional chinese阴谋
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cốt truyện
  • âm mưu
陰謀 阴谋 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 mou2]

Giải thích tiếng Anh
  • plot
  • conspiracy