中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰道口 繁體中文 tranditional chinese陰道口
  • 阴道口 简体中文 tranditional chinese阴道口
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nữ cơ quan sinh dục bên ngoài (giải phẫu)
  • âm hộ
陰道口 阴道口 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 dao4 kou3]

Giải thích tiếng Anh
  • female external genitalia (anatomy)
  • vulva