中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰精 繁體中文 tranditional chinese陰精
  • 阴精 简体中文 tranditional chinese阴精
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chất lỏng quan hệ tình dục
陰精 阴精 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 jing1]

Giải thích tiếng Anh
  • sex fluids