中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰莖 繁體中文 tranditional chinese陰莖
  • 阴茎 简体中文 tranditional chinese阴茎
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Dương vật
陰莖 阴茎 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 jing1]

Giải thích tiếng Anh
  • penis