中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰影 繁體中文 tranditional chinese陰影
  • 阴影 简体中文 tranditional chinese阴影
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (nghĩa đen và hình.) bóng
陰影 阴影 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 ying3]

Giải thích tiếng Anh
  • (lit. and fig.) shadow