中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰晦 繁體中文 tranditional chinese陰晦
  • 阴晦 简体中文 tranditional chinese阴晦
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • sương mù
  • ảm đạm
陰晦 阴晦 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 hui4]

Giải thích tiếng Anh
  • overcast
  • gloomy