中文 Chinese Trung Quốc
  • 院牧 繁體中文 tranditional chinese院牧
  • 院牧 简体中文 tranditional chinese院牧
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Abbot (Thiên Chúa giáo)
院牧 院牧 phát âm tiếng Việt:
  • [yuan4 mu4]

Giải thích tiếng Anh
  • abbot (Christian)