中文 Chinese Trung Quốc
  • 陣亡者 繁體中文 tranditional chinese陣亡者
  • 阵亡者 简体中文 tranditional chinese阵亡者
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • người bị giết trong trận chiến
陣亡者 阵亡者 phát âm tiếng Việt:
  • [zhen4 wang2 zhe3]

Giải thích tiếng Anh
  • people killed in battle