中文 Chinese Trung Quốc
  • 院校 繁體中文 tranditional chinese院校
  • 院校 简体中文 tranditional chinese院校
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • trường cao đẳng
  • học viện
  • cơ sở giáo dục
院校 院校 phát âm tiếng Việt:
  • [yuan4 xiao4]

Giải thích tiếng Anh
  • college
  • academy
  • educational institution