中文 Chinese Trung Quốc
  • 降服 繁體中文 tranditional chinese降服
  • 降服 简体中文 tranditional chinese降服
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để mang lại
  • đầu hàng
降服 降服 phát âm tiếng Việt:
  • [xiang2 fu2]

Giải thích tiếng Anh
  • to yield
  • to surrender