中文 Chinese Trung Quốc
  • 附面層 繁體中文 tranditional chinese附面層
  • 附面层 简体中文 tranditional chinese附面层
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ranh giới lớp
附面層 附面层 phát âm tiếng Việt:
  • [fu4 mian4 ceng2]

Giải thích tiếng Anh
  • boundary layer