中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿莎力 繁體中文 tranditional chinese阿莎力
  • 阿莎力 简体中文 tranditional chinese阿莎力
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (SB) đơn giản
  • ưa thổ lộ
  • openhearted (Tw) (loanword từ Nhật bản "assari")
阿莎力 阿莎力 phát âm tiếng Việt:
  • [a1 sha1 li4]

Giải thích tiếng Anh
  • (coll.) straightforward
  • unreserved
  • openhearted (Tw) (loanword from Japanese "assari")