中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿華田 繁體中文 tranditional chinese阿華田
  • 阿华田 简体中文 tranditional chinese阿华田
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Ovaltine (thương hiệu)
阿華田 阿华田 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 hua4 tian2]

Giải thích tiếng Anh
  • Ovaltine (brand)