中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿莫西林 繁體中文 tranditional chinese阿莫西林
  • 阿莫西林 简体中文 tranditional chinese阿莫西林
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Amoxicillin (loanword)
阿莫西林 阿莫西林 phát âm tiếng Việt:
  • [a1 mo4 xi1 lin2]

Giải thích tiếng Anh
  • amoxicillin (loanword)