中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿奶 繁體中文 tranditional chinese阿奶
  • 阿奶 简体中文 tranditional chinese阿奶
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Granny
阿奶 阿奶 phát âm tiếng Việt:
  • [a1 nai3]

Giải thích tiếng Anh
  • granny