中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿哥 繁體中文 tranditional chinese阿哥
  • 阿哥 简体中文 tranditional chinese阿哥
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Anh trai (quen thuộc)
阿哥 阿哥 phát âm tiếng Việt:
  • [a1 ge1]

Giải thích tiếng Anh
  • (familiar) elder brother