中文 Chinese Trung Quốc
  • 閉會 繁體中文 tranditional chinese閉會
  • 闭会 简体中文 tranditional chinese闭会
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đóng cuộc họp
閉會 闭会 phát âm tiếng Việt:
  • [bi4 hui4]

Giải thích tiếng Anh
  • close a meeting