中文 Chinese Trung Quốc
  • 閉著 繁體中文 tranditional chinese閉著
  • 闭着 简体中文 tranditional chinese闭着
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đóng cửa
閉著 闭着 phát âm tiếng Việt:
  • [bi4 zhe5]

Giải thích tiếng Anh
  • closed