中文 Chinese Trung Quốc
  • 鑕 繁體中文 tranditional chinese
  • 锧 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khối (đao phủ)
鑕 锧 phát âm tiếng Việt:
  • [zhi4]

Giải thích tiếng Anh
  • (executioner's) block