中文 Chinese Trung Quốc
  • 鑢 繁體中文 tranditional chinese
  • 鑢 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • họ bố
  • đánh bóng công cụ
鑢 鑢 phát âm tiếng Việt:
  • [lu:4]

Giải thích tiếng Anh
  • polishing tool