中文 Chinese Trung Quốc
  • 鑞 繁體中文 tranditional chinese
  • 镴 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Hàn
  • điền
鑞 镴 phát âm tiếng Việt:
  • [la4]

Giải thích tiếng Anh
  • solder
  • tin