中文 Chinese Trung Quốc
  • 重碳酸鹽 繁體中文 tranditional chinese重碳酸鹽
  • 重碳酸盐 简体中文 tranditional chinese重碳酸盐
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bicarbonate
重碳酸鹽 重碳酸盐 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 tan4 suan1 yan2]

Giải thích tiếng Anh
  • bicarbonate