中文 Chinese Trung Quốc
  • 重碼 繁體中文 tranditional chinese重碼
  • 重码 简体中文 tranditional chinese重码
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lặp đi lặp lại mã
  • coincident mã (tức là hai nhân vật hoặc các từ có cùng một mã hóa)
重碼 重码 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 ma3]

Giải thích tiếng Anh
  • repeated code
  • coincident code (i.e. two characters or words having the same encoding)