中文 Chinese Trung Quốc
  • 重算 繁體中文 tranditional chinese重算
  • 重算 简体中文 tranditional chinese重算
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để tính toán lại
  • để tin vào một lần nữa
重算 重算 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 suan4]

Giải thích tiếng Anh
  • to recalculate
  • to reckon again