中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐘罩 繁體中文 tranditional chinese鐘罩
  • 钟罩 简体中文 tranditional chinese钟罩
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nóc buồng lái Bell
鐘罩 钟罩 phát âm tiếng Việt:
  • [zhong1 zhao4]

Giải thích tiếng Anh
  • bell canopy