中文 Chinese Trung Quốc
  • 鎢 繁體中文 tranditional chinese
  • 钨 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • vonfram (hóa học)
鎢 钨 phát âm tiếng Việt:
  • [wu1]

Giải thích tiếng Anh
  • tungsten (chemistry)