中文 Chinese Trung Quốc
  • 鎦金 繁體中文 tranditional chinese鎦金
  • 镏金 简体中文 tranditional chinese镏金
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • mạ vàng
  • Gilded
  • mạ vàng
鎦金 镏金 phát âm tiếng Việt:
  • [liu2 jin1]

Giải thích tiếng Anh
  • gold-plating
  • gilded
  • gold-plated