中文 Chinese Trung Quốc
  • 錦雞 繁體中文 tranditional chinese錦雞
  • 锦鸡 简体中文 tranditional chinese锦鸡
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • gà lôi vàng
錦雞 锦鸡 phát âm tiếng Việt:
  • [jin3 ji1]

Giải thích tiếng Anh
  • golden pheasant