中文 Chinese Trung Quốc
  • 錘子 繁體中文 tranditional chinese錘子
  • 锤子 简体中文 tranditional chinese锤子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • búa
  • CL:把 [ba3]
錘子 锤子 phát âm tiếng Việt:
  • [chui2 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • hammer
  • CL:把[ba3]