中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋼琴家 繁體中文 tranditional chinese鋼琴家
  • 钢琴家 简体中文 tranditional chinese钢琴家
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nghệ sĩ dương cầm
鋼琴家 钢琴家 phát âm tiếng Việt:
  • [gang1 qin2 jia1]

Giải thích tiếng Anh
  • pianist