中文 Chinese Trung Quốc
  • 銀漢 繁體中文 tranditional chinese銀漢
  • 银汉 简体中文 tranditional chinese银汉
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Dải
  • cũng được gọi là 銀河|银河 [Yin2 he2]
銀漢 银汉 phát âm tiếng Việt:
  • [Yin2 han4]

Giải thích tiếng Anh
  • Milky Way
  • also called 銀河|银河[Yin2 he2]