中文 Chinese Trung Quốc
  • 鉤嘴圓尾鸌 繁體中文 tranditional chinese鉤嘴圓尾鸌
  • 钩嘴圆尾鹱 简体中文 tranditional chinese钩嘴圆尾鹱
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (Loài chim Trung Quốc) Tahiti petrel (Pterodroma rostrata)
鉤嘴圓尾鸌 钩嘴圆尾鹱 phát âm tiếng Việt:
  • [gou1 zui3 yuan2 wei3 hu4]

Giải thích tiếng Anh
  • (Chinese bird species) Tahiti petrel (Pterodroma rostrata)