中文 Chinese Trung Quốc
  • 針管 繁體中文 tranditional chinese針管
  • 针管 简体中文 tranditional chinese针管
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ống tiêm
針管 针管 phát âm tiếng Việt:
  • [zhen1 guan3]

Giải thích tiếng Anh
  • syringe