中文 Chinese Trung Quốc
  • 針織 繁體中文 tranditional chinese針織
  • 针织 简体中文 tranditional chinese针织
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • dệt kim
  • Quần áo dệt kim
針織 针织 phát âm tiếng Việt:
  • [zhen1 zhi1]

Giải thích tiếng Anh
  • knitting
  • knitted garment