中文 Chinese Trung Quốc
  • 釗 繁體中文 tranditional chinese
  • 钊 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để khuyến khích
  • để cắt
  • để căng thẳng
釗 钊 phát âm tiếng Việt:
  • [zhao1]

Giải thích tiếng Anh
  • to encourage
  • to cut
  • to strain