中文 Chinese Trung Quốc
  • 金雞納 繁體中文 tranditional chinese金雞納
  • 金鸡纳 简体中文 tranditional chinese金鸡纳
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • quinin (canh ki na gây)
金雞納 金鸡纳 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 ji1 na4]

Giải thích tiếng Anh
  • quinine (Cinchona ledgeriana)